devil's books

/'devlzbuks/
Học thuật
Thân thiện
devil's books

A man shuffles a deck of devil's books at a table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Quân bài: "devil's books" một cách gọi thông tục, tính chất mỉa mai hoặc chê bai, để chỉ những quân bài dùng trong các trò chơi bài bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He spent all his money on those devil's books. (Anh ta đã tiêu hết tiền vào những quân bài đó.)
    • In some strict communities, playing cards are called devil's books. (Ở một số cộng đồng khắt khe, các quân bài được gọi là "sách của quỷ".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the devil's books": thường được dùng như một danh từ số nhiều để chỉ toàn bộ bộ bài hoặc hoạt động đánh bài nói chung, với hàm ý tiêu cực về sự sa đọa hoặc cám dỗ.
    • He warned his son to stay away from the devil's books. (Ông ấy cảnh báo con trai tránh xa những quân bài.)
Biến thể từ gần giống
  • Playing cards (n): các quân bài, bộ bài. Đây cách gọi trung lập, phổ biến hơn.
    • A standard deck of playing cards has 52 cards. (Một bộ bài tiêu chuẩn 52 quân.)
Từ đồng nghĩa
  • Cards (n): bài, quân bài (cách gọi ngắn gọn, trung lập).
  • Gaming cards (n): bài dùng để đánh bạc (nhấn mạnh mục đích cờ bạc).
Lưu ý về cách dùng
  • Cụm từ "devil's books" mang sắc thái rất tiêu cực thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức để lên án việc cờ bạc. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ trang trọng hoặc trung lập.
devil's books

A man shuffles a deck of devil's books at a table.

danh từ
  1. (thông tục) quân bài